持之有故,言之成理

chí zhī yǒu gù,yán zhī chéng lǐ

Pinyin: chí zhī yǒu gù,yán zhī chéng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (chi) + (hữu) + (cố) + + (ngôn) + (chi) + (thành) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持:持论,主张;有故:有根据。指所持的见解和主张有一定的根据和道理。