持心梵天所问经
trì tâm phạm thiên sở vấn kinh
Hán Việt: trì tâm phạm thiên sở vấn kinh
Tổng quan
trì tâm phạm thiên sở vấn kinh (經名)四卷,西晉竺法護譯。思益梵天所問經之異譯。☸
Cấu tạo: 持 (trì) + 心 (tâm) + 梵 (phạm) + 天 (thiên) + 所 (sở) + 问 (vấn) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui trì tâm phạm thiên sở vấn kinh (經名)四卷,西晉竺法護譯。思益梵天所問經之異譯。☸