持步槍的士兵
trì bộ thương đích sĩ binh
Hán Việt: trì bộ thương đích sĩ binh · Pinyin: chí bù qiāng dì shì bīng
Tổng quan
Cấu tạo: 持 (trì) + 步 (bộ) + 槍 (thương) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)
Hán Việt: trì bộ thương đích sĩ binh · Pinyin: chí bù qiāng dì shì bīng
Cấu tạo: 持 (trì) + 步 (bộ) + 槍 (thương) + 的 (đích) + 士 (sĩ) + 兵 (binh)