掛羊頭賣狗肉
quải dương đầu mại cẩu nhục
Hán Việt: quải dương đầu mại cẩu nhục
Tổng quan
Cấu tạo: 掛 (quải) + 羊 (dương) + 頭 (đầu) + 賣 (mại) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)
Hán Việt: quải dương đầu mại cẩu nhục
Cấu tạo: 掛 (quải) + 羊 (dương) + 頭 (đầu) + 賣 (mại) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)