挂鐮 quải liêm Hán Việt: quải liêm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 農家一年莊稼收成完畢。 Cấu tạo: 掛 (quải) + 鐮 (liêm)Hán Việtquải liêmTừ loạiđộngCấu tạo掛 + 鐮 · quải + liêm nghĩa thành phần: quải + liêm Từ liên quan Gần nghĩa挂上 · 挂件 · 挂住 · 挂兰 · 挂冠 · 挂劲 · 挂包 · 挂单