指冬瓜罵葫蘆
chỉ đông qua mạ hồ lô
Hán Việt: chỉ đông qua mạ hồ lô · Pinyin: zhǐ dōng guā mà hú lú
Tổng quan
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 冬 (đông) + 瓜 (qua) + 罵 (mạ) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指表面上骂这个人,实际上骂那个人。