指定到对象

chỉ định đáo đối tượng

Hán Việt: chỉ định đáo đối tượng

Tổng quan

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 定 (định) + 到 (đáo) + 對 (đối) + 象 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gán đối tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Assign Object

Eng

  • Cihui Assign Object

Từ liên quan

Gần nghĩa

指定为代理 · 指定代理人 · 对象数据库 · 对象有保护 · 对象程序包 · 指定人提单 · 指定人支票 · 指定打印机