指控方的目擊者

zhǐ kòng fāng dì mù jī zhě chỉ khống phương đích mục kích giả

Hán Việt: chỉ khống phương đích mục kích giả · Pinyin: zhǐ kòng fāng dì mù jī zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (khống) + (phương) + (đích) + (mục) + (kích) + (giả)