指甲油去處水

zhī jia yóu qù chù shuǐ chỉ giáp du khứ xử thủy

Hán Việt: chỉ giáp du khứ xử thủy · Pinyin: zhī jia yóu qù chù shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (giáp) + (du) + (khứ) + (xử) + (thủy)