按住鼠標不動
án trụ thử tiêu bất động
Hán Việt: án trụ thử tiêu bất động · Pinyin: àn zhù shǔ biāo bù dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 不 (bất) + 動 (động)
Hán Việt: án trụ thử tiêu bất động · Pinyin: àn zhù shǔ biāo bù dòng
Cấu tạo: 按 (án) + 住 (trụ) + 鼠 (thử) + 標 (tiêu) + 不 (bất) + 動 (động)