按兵不動
án binh bất động
Hán Việt: án binh bất động · Pinyin: àn bīng bù dòng
Tổng quan
giữ quân không di chuyển (thành ngữ) | chờ thời cơ
Nghĩa
Việt
- Cihui giữ quân không di chuyển (thành ngữ) | chờ thời cơ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按:止住。使军队暂不行动。现也比喻暂不开展工作。
- Tân Hoa Tự Điển 按止住。使军队暂不行动。现也比喻暂不开展工作。
Eng
- CC-CEDICT to hold back one's troops without moving (idiom); to bide one's time
- Cihui 按兵不動 nbīngbùdòng f.e. hold back; take no action