按摩浴池 àn mó yù chí·án ma dục trì Hán Việt: án ma dục trì · Pinyin: àn mó yù chí Tổng quan Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 浴 (dục) + 池 (trì)Pinyinàn mó yù chíHán Việtán ma dục trìCấu tạo按 + 摩 + 浴 + 池 · án + ma + dục + trì nghĩa thành phần: án + ma + dục + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bồn sụcĐứcHandedict Whirlpool Từ liên quan Gần nghĩa按摩浴缸 · 按摩器 · 按摩师 · 按摩棒 · 按摩专家 · 按摩疗法 · 按摩人 · 按摩女