按摩专家

án ma chuyên gia

Hán Việt: án ma chuyên gia

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 專 (chuyên) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia xoa bóp
  • Biên soạn 按摩專家 nmó zhuānjiā n. massage specialist

Eng

  • Cihui 按摩專家 nmó zhuānjiā n. massage specialist

Từ liên quan

Gần nghĩa

专家系统 · 专家评价 · 专家评论 · 按摩浴缸 · 专家的意见 · 專家局 · 按摩器 · 按摩师