按摩疗法

án ma liệu pháp

Hán Việt: án ma liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 按 (án) + 摩 (ma) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp xoa bóp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chiropraxis

Eng

  • Cihui chiropraxis
  • Tần suất từ chiropraxis

Từ liên quan

Gần nghĩa

按摩浴缸 · 按摩器 · 按摩师 · 按摩棒 · 按摩专家 · 按摩浴池 · 疗法失当 · 按摩人