挐繁 ná fán·noa phồn Hán Việt: noa phồn · Pinyin: ná fán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.纷乱繁杂。 Cấu tạo: 挐 (noa) + 繁 (phồn)Pinyinná fánHán Việtnoa phồnCấu tạo挐 + 繁 · noa + phồn nghĩa thành phần: noa + phồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.纷乱繁杂。 Từ liên quan Gần nghĩa繁丽 · 繁乱 · 繁亂 · 繁体 · 繁冗 · 繁华 · 繁博 · 繁复