挑撥離間
thiêu bát li gian
Hán Việt: thiêu bát li gian · Pinyin: tiǎo bō lí jiàn
Tổng quan
gieo rắc bất hòa (thành ngữ) | gây chia rẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui gieo rắc bất hòa (thành ngữ) | gây chia rẽ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〖释义〗搬弄是非,使别人不团结。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搬弄是非,制造矛盾。
- Tân Hoa Tự Điển 搬弄是非,使别人不团结。
Eng
- CC-CEDICT to sow dissension (idiom); to drive a wedge between
- Cihui 挑撥離間 iǎobōlíjiàn f.e. sow dissension