挑撥離間
thiêu bát li gian
Hán Việt: thiêu bát li gian · Pinyin: tiǎo bō lí jiàn
Tổng quan
gieo rắc bất hòa (thành ngữ) | gây chia rẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui gieo rắc bất hòa (thành ngữ) | gây chia rẽ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 搬弄是非,分化彼此感情,使人互相猜忌。如:「你們兩個要互相信任,不要上了他挑撥離間的當。」
Eng
- CC-CEDICT to sow dissension (idiom); to drive a wedge between
- Cihui 挑撥離間 iǎobōlíjiàn f.e. sow dissension