挑鼻子弄眼睛
thiêu tị tử lộng nhãn tình
Hán Việt: thiêu tị tử lộng nhãn tình
Tổng quan
Cấu tạo: 挑 (thiêu) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 弄 (lộng) + 眼 (nhãn) + 睛 (tình)
Nghĩa
Eng
- Cihui 挑鼻子弄眼睛 iāo bízi nòng yǎnjing v.p. <coll.> find fault with; reproach