挖潛改造資金
oạt tiềm cải tạo tư kim
Hán Việt: oạt tiềm cải tạo tư kim
Tổng quan
Cấu tạo: 挖 (oạt) + 潛 (tiềm) + 改 (cải) + 造 (tạo) + 資 (tư) + 金 (kim)
Nghĩa
Eng
- Cihui 挖潛改造資金 āqián gǎizào zījīn n. funds to tap latent technical transformation M:²bǐ