挾泰山超北海
hiệp thái san siêu bắc hải
Hán Việt: hiệp thái san siêu bắc hải
Tổng quan
Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 泰 (thái) + 山 (san) + 超 (siêu) + 北 (bắc) + 海 (hải)
Nghĩa
Eng
- Cihui 挾泰山超北海 ié Tài Shān chāo Běi Hǎi id. an impossibility