挡头

đáng đầu

Hán Việt: đáng đầu

Tổng quan

vật trở ngại

Cấu tạo: 擋 (đáng) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chướng ngại vật: vật trở ngại
  • Tần suất từ vật trở ngại
  • Biên soạn cloth edging at the top of a quilt

Eng

  • Cihui 擋頭 ǎngtou n. <coll.> cloth edging at the top of a quilt
  • Tần suất từ n. <coll.> cloth edging at the top of a quilt

Từ liên quan

Gần nghĩa

挡头阵 · 头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位