挤压器

jǐ yā qìtễ áp khí

Hán Việt: tễ áp khí · Pinyin: jǐ yā qì

Tổng quan

Cấu tạo: 擠 (tễ) + 壓 (áp) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy ép

Đức

  • Handedict Extruder (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挤压出 · 挤压机 · 挤压 · 挤压操作工 · 挤压辊 · 压器 · 挤压造粒机