揮發性存儲器
huy phát tính tồn trữ khí
Hán Việt: huy phát tính tồn trữ khí · Pinyin: huī fā xìng cún chǔ qì
Tổng quan
bộ nhớ khả biến
Cấu tạo: 揮 (huy) + 發 (phát) + 性 (tính) + 存 (tồn) + 儲 (trữ) + 器 (khí)
Nghĩa
Việt
- Cihui bộ nhớ khả biến
Eng
- CC-CEDICT volatile memory
- Cihui volatile memory