挫敗侵略計劃
tỏa bại xâm lược kế hoạch
Hán Việt: tỏa bại xâm lược kế hoạch · Pinyin: cuò bài qīn lüè jì huà
Tổng quan
Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 敗 (bại) + 侵 (xâm) + 略 (lược) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)
Hán Việt: tỏa bại xâm lược kế hoạch · Pinyin: cuò bài qīn lüè jì huà
Cấu tạo: 挫 (tỏa) + 敗 (bại) + 侵 (xâm) + 略 (lược) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)