振興經濟措施
chấn hưng kinh tể thố thi
Hán Việt: chấn hưng kinh tể thố thi · Pinyin: zhèn xīng jīng jì cuò shī
Tổng quan
Cấu tạo: 振 (chấn) + 興 (hưng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 措 (thố) + 施 (thi)
Hán Việt: chấn hưng kinh tể thố thi · Pinyin: zhèn xīng jīng jì cuò shī
Cấu tạo: 振 (chấn) + 興 (hưng) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 措 (thố) + 施 (thi)