振興經濟方案

zhèn xīng jīng jì fāng àn chấn hưng kinh tể phương án

Hán Việt: chấn hưng kinh tể phương án · Pinyin: zhèn xīng jīng jì fāng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấn) + (hưng) + (kinh) + (tể) + (phương) + (án)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為因應國際經濟情勢的變化,國內民間投資不振,使得資金大量外流,政府為使能保持既有的經濟成果,再創經濟發展的新局面,以排除短期投資障礙,促進民間投資意願提高,創備良好的長期投資環境,再配合新階段的經濟發展,達成促進投資的目的,所提出的促進民間投資行動的具體行動計畫。