挺杆
đĩnh can
Hán Việt: đĩnh can · Pinyin: tǐng gǎn
Tổng quan
con đội (bộ phận máy móc)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con đội
- Tần suất từ con đội (bộ phận máy móc)
- Biên soạn tappet
Eng
- Cihui tappet (machine part)
- Tần suất từ n. <mach.> tappet
Đức
- Handedict Stößel