捉虎容易放虎難
tróc hổ dung dịch phóng hổ nan
Hán Việt: tróc hổ dung dịch phóng hổ nan
Tổng quan
Cấu tạo: 捉 (tróc) + 虎 (hổ) + 容 (dung) + 易 (dịch) + 放 (phóng) + 虎 (hổ) + 難 (nan)
Nghĩa
Eng
- Cihui 捉虎容易放虎難 huōhǔ róngyì fànghǔ nán id. It is easier to start sth. than to conclude it satisfactorily.