捞摝 lāo lù Pinyin: lāo lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"捞漉"。 Cấu tạo: 撈 (lao) + 摝Pinyinlāo lùCấu tạo撈 + 摝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"捞漉"。 Từ liên quan Gần nghĩa捞取 · 捞女 · 捞摸 · 捞本 · 捞着 · 捞网 · 捞蛤 · 捞钱