損有餘補不足
tổn hữu dư bổ bất túc
Hán Việt: tổn hữu dư bổ bất túc · Pinyin: sǔn yǒu yú bǔ bù zú
Tổng quan
Cấu tạo: 損 (tổn) + 有 (hữu) + 餘 (dư) + 補 (bổ) + 不 (bất) + 足 (túc)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 损:减少。减少多余的,添补不足的。原指古代道家的一种平均思想。后也泛指一般的填平补齐。
- Tân Hoa Tự Điển 减少多余的,补充欠缺的。