损耗计算 sǔn hào jì suàn·tổn háo kế toán Hán Việt: tổn háo kế toán · Pinyin: sǔn hào jì suàn Tổng quan Cấu tạo: 損 (tổn) + 耗 (háo) + 計 (kế) + 算 (toán)Pinyinsǔn hào jì suànHán Việttổn háo kế toánCấu tạo損 + 耗 + 計 + 算 · tổn + háo + kế + toán nghĩa thành phần: tổn + háo + kế + toán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính toán hao tổnĐứcHandedict Verlustrechnung Từ liên quan Gần nghĩa计算总数 · 计算手册 · 计算摄影 · 计算数学 · 计算机化 · 计算结果 · 损耗品 · 计算器