换新尺寸

huàn xīn chǐ cùnhoán tân xích thốn

Hán Việt: hoán tân xích thốn · Pinyin: huàn xīn chǐ cùn

Tổng quan

Cấu tạo: 換 (hoán) + 新 (tân) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi kích cỡ

Đức

  • Handedict auf ein neues Format bringen

Từ liên quan

Gần nghĩa

尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 尺寸过大 · 换新鞋面 · 尺寸的 · 尺寸之兵 · 尺寸可取