捨生

shě shēngxá sanh

Hán Việt: xá sanh · Pinyin: shě shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"舍生取义"。

Cấu tạo: 捨 (xá) + 生 (sanh)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Xả sinh thủ nghĩa« (bỏ sự sống để lấy điều phải)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捨受 · 捨墮 · 捨士 · 捨心 · 捨戒 · 捨死 · 捨短 · 捨筏