捨死 xá tử Hán Việt: xá tử Tổng quan Liều chết Cấu tạo: 舍 (xá) + 死 (tử)Hán Việtxá tửTừ loạiđộngCấu tạo舍 + 死 · xá + tử nghĩa thành phần: xá + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liều chết Từ liên quan Gần nghĩa捨死忘生 · 捨受 · 捨墮 · 捨士 · 捨心 · 捨戒 · 捨生 · 捨短