捨士 xá sĩ Hán Việt: xá sĩ Tổng quan Bỏ về, không làm quan nữa Cấu tạo: 舍 (xá) + 士 (sĩ)Hán Việtxá sĩTừ loạiđộngCấu tạo舍 + 士 · xá + sĩ nghĩa thành phần: xá + sĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏ quan Từ liên quan Gần nghĩa士人 · 士儒 · 士兵 · 士卒 · 士多 · 士夫 · 士女 · 士子