捨戒 xá giới Hán Việt: xá giới Tổng quan (術語)捨離戒也。捨所得之戒有五緣。☸ Cấu tạo: 舍 (xá) + 戒 (giới)Hán Việtxá giớiCấu tạo舍 + 戒 · xá + giới nghĩa thành phần: xá + giới Nghĩa ViệtCihui (術語)捨離戒也。捨所得之戒有五緣。☸ Từ liên quan Gần nghĩa戒严 · 戒備 · 戒刀 · 戒力 · 戒印 · 戒取 · 戒名 · 戒命