捫循 mén xún·môn tuần Hán Việt: môn tuần · Pinyin: mén xún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.按摩。 Cấu tạo: 捫 (môn) + 循 (tuần)Pinyinmén xúnHán Việtmôn tuầnCấu tạo捫 + 循 · môn + tuần nghĩa thành phần: môn + tuần Từ liên quan Gần nghĩa循例 · 循分 · 循化 · 循序 · 循法 · 循環 · 循理 · 循著