据传

jù chuáncứ truyện

Hán Việt: cứ truyện · Pinyin: jù chuán

Tổng quan

nghe đồn rằng

Cấu tạo: 據 (cứ) + 傳 (truyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo báo cáo thì
  • Tần suất từ cư truyến/cư truyền/cư truyện/cứ truyến/cứ truyền/cứ truyện: tục truyền; tục truyền
  • Biên soạn v.p. according to rumor

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as report goes

Eng

  • Cihui it is rumored that ...; it is reported that
  • Tần suất từ v.p. according to rumor

Đức

  • Handedict man sagt, dass

Từ liên quan

Gần nghĩa

传下 · 传世 · 传习 · 传产 · 传人 · 传代 · 传令 · 传位