捷克布傑約維采
tiệp khắc bố kiệt ước duy thải
Hán Việt: tiệp khắc bố kiệt ước duy thải · Pinyin: jié kè bù jié yuē wéi cǎi
Tổng quan
Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 布 (bố) + 傑 (kiệt) + 約 (ước) + 維 (duy) + 采 (thải)
Hán Việt: tiệp khắc bố kiệt ước duy thải · Pinyin: jié kè bù jié yuē wéi cǎi
Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 布 (bố) + 傑 (kiệt) + 約 (ước) + 維 (duy) + 采 (thải)