捷克斯洛伐克共產黨
tiệp khắc tư lạc phạt khắc cộng sản đảng
Hán Việt: tiệp khắc tư lạc phạt khắc cộng sản đảng · Pinyin: jié kè sī luò fá kè gòng chǎn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 捷 (tiệp) + 克 (khắc) + 斯 (tư) + 洛 (lạc) + 伐 (phạt) + 克 (khắc) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)