捷星亞洲航空

jié xīng yà zhōu háng kōng tiệp tinh á châu hàng không

Hán Việt: tiệp tinh á châu hàng không · Pinyin: jié xīng yà zhōu háng kōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (tinh) + (á) + (châu) + (hàng) + (không)