捷雷不及掩耳

jié léi bù jí yǎn ěr tiệp lôi bất cập yểm nhĩ

Hán Việt: tiệp lôi bất cập yểm nhĩ · Pinyin: jié léi bù jí yǎn ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (tiệp) + (lôi) + (bất) + (cập) + (yểm) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹迅雷不及掩耳。比喻事起突然,不及防备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹迅雷不及掩耳。喻事起突然,不及防备。