排佈

pái bùbài bố

Hán Việt: bài bố · Pinyin: pái bù

Tổng quan

Sắp xếp, lo việc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安排布置。

Cấu tạo: 排 (bài) + 佈 (bố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp
  • Biên soạn 1. configuration 2. arrangement ◆v. arrange; dispose

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安排布置。

Eng

  • Cihui 排布 áibù n. 1. configuration 2. arrangement ◆v. arrange; dispose
  • Cihui variant of 排布

Từ liên quan

Gần nghĩa

佈施 · 佈設 · 佈防 · 佈陣 · 布丁 · 布下 · 布什 · 佈伍