排作業時間表

bài tác nghiệp thì gian biểu

Hán Việt: bài tác nghiệp thì gian biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (tác) + (nghiệp) + (thì) + (gian) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排作業時間表 ái zuòyè shíjiānbiǎo v.p. draw up a job schedule