排氣長蛇隊來
bài khí trường xà đội lai
Hán Việt: bài khí trường xà đội lai · Pinyin: pái qì cháng shé duì lái
Tổng quan
Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 長 (trường) + 蛇 (xà) + 隊 (đội) + 來 (lai)
Hán Việt: bài khí trường xà đội lai · Pinyin: pái qì cháng shé duì lái
Cấu tạo: 排 (bài) + 氣 (khí) + 長 (trường) + 蛇 (xà) + 隊 (đội) + 來 (lai)