掙勤 zhēng qín·tránh cần Hán Việt: tránh cần · Pinyin: zhēng qín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.漂亮的嫖客。勤,勤儿,用以称嫖客。 Cấu tạo: 掙 (tránh) + 勤 (cần)Pinyinzhēng qínHán Việttránh cầnCấu tạo掙 + 勤 · tránh + cần nghĩa thành phần: tránh + cần Từ liên quan Gần nghĩa勤儉 · 勤力 · 勤務 · 勤劬 · 勤勞 · 勤勉 · 勤勤 · 勤奮