勤奮

qín fèn cần phấn

Hán Việt: cần phấn · Pinyin: qín fèn

Tổng quan

chăm chỉ | siêng năng

Cấu tạo: (cần) + (phấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăm chỉ | siêng năng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勤勞奮發而不懈怠。如:「工作勤奮」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不懈地努力(工作或学习)。

Eng

  • CC-CEDICT hardworking|diligent
  • Cihui hardworking; diligent

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

努力 · 勤劳 · 勤勉 · 勤恳 · 勤苦 · 发愤 · 辛勤

Từ trái nghĩa

怠惰 · 怠慢 · 懈怠 · 懒惰 · 懒散 · 散逸 · 疏懒