掛羊頭,賣狗肉
Tổng quan
Cấu tạo: 掛 (quải) + 羊 (dương) + 頭 (đầu) + , + 賣 (mại) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)
Nghĩa
Eng
- Cihui 掛羊頭,賣狗肉 uà yángtóu, mài gǒuròu id. 1. try to palm off sth. inferior 2. mislead with false promises
Cấu tạo: 掛 (quải) + 羊 (dương) + 頭 (đầu) + , + 賣 (mại) + 狗 (cẩu) + 肉 (nhục)