採用新型結構

cǎi yòng xīn xíng jié gòu thải dụng tân hình kết cấu

Hán Việt: thải dụng tân hình kết cấu · Pinyin: cǎi yòng xīn xíng jié gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (dụng) + (tân) + (hình) + (kết) + (cấu)