採購經理指數

cǎi gòu jīng lǐ zhǐ shù thải cấu kinh lí chỉ sổ

Hán Việt: thải cấu kinh lí chỉ sổ · Pinyin: cǎi gòu jīng lǐ zhǐ shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (cấu) + (kinh) + (lí) + (chỉ) + (sổ)